marshall plan
Định nghĩa
Danh từ: Kế hoạch Marshall (một chương trình viện trợ kinh tế của Hoa Kỳ dành cho việc tái thiết châu Âu sau Thế chiến thứ hai, kéo dài từ năm 1948 đến 1952; được đặt theo tên của Ngoại trưởng Hoa Kỳ George Marshall).
Ví dụ sử dụng
- (Kế hoạch Marshall đã giúp tái thiết Tây Âu sau sự tàn phá của Thế chiến thứ hai.)
- (Nhiều nhà sử học cho rằng Kế hoạch Marshall đã ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement the Marshall Plan": thực hiện Kế hoạch Marshall.
- The United States implemented the Marshall Plan in 1948. (Hoa Kỳ đã thực hiện Kế hoạch Marshall vào năm 1948.)
- "to be modeled after the Marshall Plan": được mô phỏng theo Kế hoạch Marshall.
- Some post-war reconstruction programs were modeled after the Marshall Plan. (Một số chương trình tái thiết sau chiến tranh đã được mô phỏng theo Kế hoạch Marshall.)
Biến thể và từ gần giống
- Marshall (danh từ riêng): họ của George Marshall, người khởi xướng kế hoạch.
- Plan (danh từ): kế hoạch, chương trình.
Từ đồng nghĩa
- European Recovery Program (Chương trình Phục hồi châu Âu): tên chính thức của Kế hoạch Marshall.
- Aid program (chương trình viện trợ): một chương trình hỗ trợ kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "Marshall Plan".
Thành ngữ liên quan
- "a Marshall Plan for [something]": một chương trình viện trợ quy mô lớn cho một lĩnh vực nào đó (thường dùng ẩn dụ).
- Some experts call for a Marshall Plan for climate change. (Một số chuyên gia kêu gọi một Kế hoạch Marshall cho biến đổi khí hậu.)